cày dầm
Định nghĩa
- Động từ:
- Cày ruộng khi đã có nước ngập: Hành động cày xới đất ruộng lúa khi ruộng đã được làm ngập nước, thường là để chuẩn bị cho việc cấy lúa.
- Làm đất ướt: Một công đoạn trong canh tác lúa nước, nhằm làm cho đất nhuyễn và tơi xốp dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bơm nước vào, nông dân bắt đầu cày dầm để chuẩn bị đất cấy.
- Công việc cày dầm thường vất vả hơn cày ruộng khô vì phải lội trong bùn nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vụ cày dầm": chỉ thời điểm hoặc công việc cày ruộng ngập nước trong một mùa vụ.
- Vụ cày dầm năm nay bắt đầu sớm hơn mọi năm.
Biến thể và từ gần giống
- Cày ải (động từ): cày ruộng khi đất khô để phơi ải, đối lập với "cày dầm".
- Làm dầm (động từ): công việc làm cho đất nhuyễn ra trong nước, thường đi sau hoặc thay thế cho "cày dầm".
Từ đồng nghĩa
- Cày ngập nước: cày khi ruộng đã có nước.
- Cày nước: cách gọi khác của cày dầm.
Thành ngữ liên quan
- "Cày dầm cấy sâu, lúa đâu cũng tốt": Thành ngữ nông nghiệp khuyên rằng nếu cày kỹ khi có nước và cấy sâu, thì lúa ở đâu cũng sẽ sinh trưởng tốt.